아무 단어나 입력하세요!

"piece of crap" in Vietnamese

đồ dỏmđồ bỏ đi

Definition

Cụm từ này dùng rất suồng sã và có tính xúc phạm nhẹ, chỉ những thứ vô giá trị, chất lượng kém hoặc đã hỏng. Thường dùng cho đồ vật, thỉnh thoảng cũng dùng để nói xấu người.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất suồng sã, hơi bất lịch sự — không dùng nơi trang trọng. Chủ yếu dùng cho máy móc, xe cộ, hoặc đồ vật hỏng hóc. Mức độ nhẹ hơn: "piece of junk", "piece of trash".

Examples

This phone is a piece of crap; it stops working every day.

Chiếc điện thoại này thật sự là **đồ dỏm**, ngày nào cũng hỏng.

He bought an old car and called it a piece of crap.

Anh ấy mua một chiếc xe cũ và gọi nó là **đồ dỏm**.

This computer is a piece of crap and always crashes.

Cái máy tính này chỉ là **đồ bỏ đi**, suốt ngày treo máy.

Honestly, that movie was a total piece of crap—I want my time back!

Thật sự, bộ phim đó đúng là một **đồ dỏm** — phí cả thời gian!

I can’t believe I paid for this piece of crap!

Không thể tin là mình đã phải trả tiền cho **đồ bỏ đi** này!

That old TV is such a piece of crap, it doesn’t even turn on half the time.

Cái tivi cũ đó đúng là **đồ dỏm**, nửa lúc bật lên không được.