아무 단어나 입력하세요!

"pie" in Vietnamese

bánh nướngbánh pie

Definition

Bánh nướng là món ăn làm từ lớp vỏ bánh và phần nhân bên trong như trái cây, thịt hoặc rau củ. Có thể là món ngọt hoặc mặn.

Usage Notes (Vietnamese)

Các món như 'apple pie', 'chicken pie' rất phổ biến. 'Pie' khác với 'cake' (bánh kem), thường có nhân bên trong.

Examples

She baked an apple pie for dessert.

Cô ấy đã nướng một chiếc **bánh nướng** táo cho món tráng miệng.

This pie is still warm.

Chiếc **bánh nướng** này vẫn còn ấm.

We had chicken pie for dinner.

Chúng tôi đã ăn **bánh nướng** gà cho bữa tối.

Save me a slice of pie, okay?

Để dành cho mình một miếng **bánh nướng** nhé?

Honestly, her homemade pie tastes better than the bakery's.

Thật lòng mà nói, **bánh nướng** nhà cô ấy ngon hơn ở tiệm bánh.

I was too full for cake, but I still said yes to pie.

Tôi quá no cho bánh kem, nhưng vẫn đồng ý ăn **bánh nướng**.