아무 단어나 입력하세요!

"pie in the sky" in Vietnamese

bánh vẽước mơ viển vông

Definition

Một ý tưởng hay lời hứa nghe rất hấp dẫn nhưng khó hoặc không thể thành sự thật; điều không thực tế.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường mang tính khẩu ngữ, đôi khi cũ, dùng để cảnh báo về những lời hứa quá viển vông, nhất là trong chính trị hay các kế hoạch lớn.

Examples

His plan to get rich overnight is just a pie in the sky.

Kế hoạch làm giàu trong một đêm của anh ấy chỉ là **bánh vẽ** thôi.

Promised jobs for everyone were a pie in the sky.

Những việc làm hứa hẹn cho tất cả mọi người chỉ là **bánh vẽ**.

Don't trust politicians who offer a pie in the sky.

Đừng tin những chính trị gia hứa **bánh vẽ**.

That new law they keep talking about is just a pie in the sky—I doubt it'll ever happen.

Cái luật mới mà họ cứ nói đến chỉ là **bánh vẽ**—tôi nghi ngờ nó sẽ thành hiện thực.

My friend’s big business idea turned out to be a pie in the sky when no investors were interested.

Ý tưởng kinh doanh lớn của bạn tôi hóa ra chỉ là **ước mơ viển vông** khi không nhà đầu tư nào quan tâm.

I love your optimism, but honestly, that sounds like a pie in the sky to me.

Mình thích sự lạc quan của bạn, nhưng thật lòng mà nói, điều đó nghe như **bánh vẽ** đối với mình.