아무 단어나 입력하세요!

"pictorial" in Vietnamese

hình ảnhminh họa bằng tranh

Definition

Có liên quan đến hình ảnh hoặc được trình bày bằng tranh ảnh, thường dùng cho sách, tạp chí hay tác phẩm nghệ thuật chủ yếu sử dụng hình thay cho chữ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để nói về sách, tạp chí, hoặc ấn phẩm nghệ thuật sử dụng nhiều hình ảnh; không dùng phổ biến cho phương tiện kỹ thuật số. Một số cụm: 'pictorial magazine', 'pictorial history'.

Examples

The museum has a pictorial guide for visitors.

Bảo tàng có một hướng dẫn **hình ảnh** cho du khách.

She prefers pictorial books to wordy ones.

Cô ấy thích sách **hình ảnh** hơn là sách nhiều chữ.

The article included a pictorial timeline of events.

Bài báo có một dòng thời gian **hình ảnh** về các sự kiện.

They published a pictorial celebrating the city's history.

Họ đã xuất bản một ấn phẩm **hình ảnh** để kỷ niệm lịch sử thành phố.

Her presentation was mostly pictorial, with very few words on the slides.

Bài thuyết trình của cô hầu hết là **hình ảnh**, chỉ có rất ít chữ trên các trang trình chiếu.

If you want people to remember, use pictorial examples instead of just talking.

Nếu bạn muốn mọi người ghi nhớ, hãy sử dụng các ví dụ **hình ảnh** thay vì chỉ nói.