"pickman" in Vietnamese
Definition
'Thợ đào dùng cuốc chim' là người làm việc với cuốc chim, thường gặp trong khai thác mỏ, xây dựng hoặc đào bới.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này ít dùng trong đời sống thường ngày, thường thay bằng 'thợ mỏ' hoặc 'công nhân'. Chỉ nên dùng khi nói tới người thực sự dùng cuốc chim.
Examples
The pickman worked all day in the mine.
**Thợ đào dùng cuốc chim** làm việc cả ngày trong mỏ.
A pickman uses a pickaxe to break rocks.
**Thợ đào dùng cuốc chim** sử dụng cuốc chim để phá đá.
The tunnel was made by a skilled pickman.
Đường hầm này do một **thợ đào dùng cuốc chim** lành nghề làm ra.
His grandfather was a pickman back in the old mining days.
Ông nội của anh ấy từng là **thợ đào dùng cuốc chim** trong thời khai thác mỏ trước đây.
They hired an experienced pickman to help dig through the tough soil.
Họ đã thuê một **thợ đào dùng cuốc chim** giàu kinh nghiệm để đào qua lớp đất cứng.
You won’t see a pickman at a construction site these days—machines do most of the digging now.
Ngày nay bạn sẽ không còn thấy **thợ đào dùng cuốc chim** ở công trường—hầu hết đều do máy móc đảm nhận.