"pick out of a hat" in Vietnamese
Definition
Chọn một người hoặc vật ngẫu nhiên bằng cách rút thăm từ một vật chứa, ai cũng có cơ hội như nhau.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong tình huống thân mật để chỉ việc chọn ngẫu nhiên, không nhất thiết phải dùng mũ, có thể dùng hộp, túi v.v.
Examples
We will pick out of a hat to decide who goes first.
Để quyết định ai đi trước, chúng ta sẽ **bốc thăm**.
The teacher picked out of a hat to assign teams.
Cô giáo **bốc thăm** để chia nhóm.
We just pick out of a hat when we can't decide.
Khi không quyết được, chúng tôi chỉ đơn giản là **bốc thăm**.
Let’s just pick out of a hat—it’s the fairest way.
Hãy **bốc thăm** nhé—đó là cách công bằng nhất.
They couldn’t agree, so the winner was picked out of a hat.
Họ không đồng ý nên người thắng cuộc được **bốc thăm**.
Sometimes decisions are just picked out of a hat when no one wants to choose.
Đôi khi quyết định chỉ được **bốc thăm** khi không ai muốn chọn.