"pick on" in Vietnamese
Definition
Lặp đi lặp lại việc đối xử bất công, trêu chọc hoặc làm phiền ai đó để khiến họ khó chịu.
Usage Notes (Vietnamese)
Mang ý tiêu cực, thường dùng trong văn nói, nói về bắt nạt, trêu chọc ai đó liên tục. Hay theo sau là người: 'pick on someone'. Không giống 'pick up' hoặc 'pick out'.
Examples
The older kids always pick on him at school.
Bọn trẻ lớn hơn luôn **bắt nạt** cậu ấy ở trường.
Don't pick on your little brother.
Đừng **bắt nạt** em trai của em.
Why do they always pick on me?
Sao họ luôn **bắt nạt** tôi vậy?
My boss tends to pick on me when he's stressed out.
Sếp của tôi thường **gây khó dễ** cho tôi khi ông ấy bị căng thẳng.
He likes to pick on people just to get attention.
Anh ấy thích **chọc ghẹo** người khác chỉ để gây chú ý.
If you don't stand up for yourself, people will continue to pick on you.
Nếu bạn không biết tự bảo vệ mình, người ta sẽ tiếp tục **bắt nạt** bạn.