"pick holes in" in Vietnamese
Definition
Cố tình tìm ra và chỉ ra lỗi hoặc điểm yếu trong điều gì đó, thường với thái độ phê phán.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự soi mói, bắt bẻ chi tiết thay vì nhìn tổng thể. Hay đi với 'lý lẽ', 'kế hoạch', 'ý tưởng'.
Examples
He always tries to pick holes in my ideas.
Anh ấy luôn cố **bới lông tìm vết** vào ý tưởng của tôi.
Stop trying to pick holes in everything I say.
Đừng **bới lông tìm vết** vào mọi điều tôi nói nữa.
It's easy to pick holes in someone else's work.
Rất dễ để **bới lông tìm vết** trong công việc của người khác.
Everyone at the meeting seemed eager to pick holes in John's proposal.
Mọi người trong cuộc họp đều háo hức **bới lông tìm vết** vào đề xuất của John.
Instead of helping, she just picked holes in everything I did.
Thay vì giúp đỡ, cô ấy chỉ **bới lông tìm vết** mọi việc tôi làm.
Some people just love to pick holes in new ideas, no matter how good they are.
Có người chỉ thích **bới lông tìm vết** ở ý tưởng mới, dù nó hay đến đâu.