"pick away at" in Vietnamese
Definition
Ăn từ từ hoặc lấy từng chút một; hoặc liên tục phê bình, than phiền nhẹ nhàng về ai đó hoặc điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói khi ai đó chỉ ăn chút ít hoặc hay chê trách nhẹ nhàng. 'pick away at your dinner' nghĩa là ăn không nhiều; khi dùng cho phê bình, thường mang nghĩa khó chịu, dai dẳng.
Examples
He picked away at his salad, not very hungry.
Anh ấy **ăn lắt nhắt** đĩa salad của mình, không thực sự đói.
She picks away at my ideas during meetings.
Cô ấy luôn **chỉ trích nhẹ nhàng** ý tưởng của tôi trong các cuộc họp.
The child just picked away at her dinner, barely eating anything.
Đứa trẻ chỉ **ăn lắt nhắt** bữa tối, hầu như không ăn gì.
My boss always picks away at every little mistake I make.
Sếp tôi luôn **bới móc** từng lỗi nhỏ của tôi.
I just pick away at snacks when I’m bored.
Khi tôi buồn chán thì chỉ **ăn vặt lặt vặt** thôi.
He didn't want the cake, so he just picked away at it during dessert.
Anh ấy không muốn bánh nên chỉ **ăn lắt nhắt** vào giờ tráng miệng.