"pick and choose" in Vietnamese
Definition
Chỉ chọn những gì mình muốn hoặc cần từ một nhóm, không nhận tất cả.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong văn nói, đôi khi để ý chỉ ai đó quá kén chọn. Không dùng thay cho 'chọn' đơn thuần. 'You can't pick and choose' nghĩa là không thể chỉ chọn cái mình thích.
Examples
You can't pick and choose which rules you want to follow.
Bạn không thể chỉ **chọn lựa kỹ càng** những quy tắc mình muốn tuân theo.
She likes to pick and choose her projects at work.
Cô ấy thích **chọn lựa kỹ càng** dự án ở nơi làm việc.
At the buffet, you can pick and choose whatever you want to eat.
Ở tiệc buffet, bạn có thể **chọn lựa kỹ càng** bất cứ món nào mình muốn ăn.
He's so picky—he always wants to pick and choose who he works with.
Anh ấy rất kén chọn—luôn muốn **chọn lựa kỹ càng** người hợp tác cùng.
Life isn't a menu where you can just pick and choose the easy parts.
Cuộc sống không phải thực đơn để bạn chỉ **chọn lựa kỹ càng** những phần dễ dàng.
Don’t think you can just pick and choose your responsibilities here.
Đừng nghĩ bạn có thể chỉ **chọn lựa kỹ càng** trách nhiệm ở đây.