"piazza" in Vietnamese
Definition
Đây là một quảng trường rộng ngoài trời, thường bao quanh bởi các tòa nhà và là nơi tập trung chính ở các thị trấn Ý.
Usage Notes (Vietnamese)
'Piazza' thường xuất hiện trong kiến trúc hoặc các bài viết du lịch, mang sắc thái trang trọng hơn từ 'quảng trường' thông thường.
Examples
We sat in the piazza and watched the people walk by.
Chúng tôi ngồi ở **piazza** và ngắm nhìn mọi người đi qua.
The town's main piazza is very old.
**Piazza** chính của thị trấn rất cổ.
Children play in the piazza every afternoon.
Trẻ em chơi trong **piazza** mỗi buổi chiều.
Let's grab a coffee at that little café on the piazza.
Mình uống cà phê ở quán nhỏ trên **piazza** nhé.
Street musicians often perform in the piazza during summer nights.
Các nghệ sĩ đường phố thường biểu diễn ở **piazza** vào những đêm hè.
The festival spills out into the piazza, bringing the whole town together.
Lễ hội lan ra khắp **piazza**, gắn kết cả thị trấn lại với nhau.