"physiologically" in Vietnamese
Definition
Chỉ cách mà các chức năng hoặc quá trình sinh lý học diễn ra trong cơ thể sống, đặc biệt là cơ thể con người.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn cảnh y học hoặc khoa học, hay đi kèm với 'response', 'reaction', 'difference', 'change'. Ít dùng trong hội thoại thông thường.
Examples
Humans physiologically respond to stress in different ways.
Con người **về mặt sinh lý** phản ứng với căng thẳng theo nhiều cách khác nhau.
Exercise is physiologically beneficial for the heart.
Tập thể dục **về mặt sinh lý** có lợi cho tim.
Children are physiologically different from adults.
Trẻ em khác người lớn **về mặt sinh lý**.
Even though twins look the same, they can be quite physiologically unique.
Dù sinh đôi nhìn giống nhau nhưng họ có thể **về mặt sinh lý** rất khác biệt.
After the operation, she wasn’t physiologically stable for several hours.
Sau phẫu thuật, cô ấy không **về mặt sinh lý** ổn định trong vài giờ.
He’s physiologically more sensitive to cold than most people.
Anh ấy **về mặt sinh lý** nhạy cảm với lạnh hơn hầu hết mọi người.