아무 단어나 입력하세요!

"phys" in Vietnamese

phys (viết tắt của vật lý hoặc vật lý trị liệu)

Definition

'phys' là cách viết tắt không trang trọng của 'vật lý' hoặc 'vật lý trị liệu', thường được dùng trong giao tiếp thân mật hoặc ghi chú.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ nên dùng trong tin nhắn, ghi chú, hoặc nói chuyện thân mật; tránh sử dụng trong văn bản trang trọng. Tùy ngữ cảnh, có thể để chỉ môn học hoặc ngành trị liệu vật lý.

Examples

I have phys class tomorrow morning.

Sáng mai mình có tiết **phys**.

Did you finish your phys homework?

Bạn đã làm xong bài tập **phys** chưa?

Our phys teacher is really nice.

Giáo viên **phys** của chúng tôi rất dễ mến.

I'm so lost in phys right now; I don't get any of it!

Bây giờ mình thực sự lạc lối trong **phys**; không hiểu tí gì luôn!

He aced his phys exam without even studying much.

Cậu ấy đạt điểm cao môn **phys** mà chẳng cần học nhiều.

Let’s just hang out after phys and grab some coffee.

Sau **phys** tụi mình đi uống cà phê nhé.