아무 단어나 입력하세요!

"phylloxera" in Vietnamese

phylloxerarệp phylloxera

Definition

Phylloxera là một loại côn trùng nhỏ gây hại cho rễ và lá cây nho, thường dẫn đến phá hủy vườn nho và làm giảm nghiêm trọng sản lượng nho.

Usage Notes (Vietnamese)

'Phylloxera' là thuật ngữ chuyên ngành, hay dùng trong lĩnh vực trồng nho, bệnh cây hoặc lịch sử rượu vang. Thường đi với các từ như 'dịch bệnh', 'bùng phát', 'nhiễm', và hiếm thấy ngoài lĩnh vực này.

Examples

Phylloxera destroyed many vineyards in Europe in the 19th century.

Vào thế kỷ 19, **phylloxera** đã phá hủy nhiều vườn nho ở châu Âu.

Grapevines are often treated to prevent phylloxera.

Cây nho thường được xử lý để phòng ngừa **phylloxera**.

Phylloxera mainly attacks the roots of grape plants.

**Phylloxera** chủ yếu tấn công rễ của cây nho.

After the phylloxera epidemic, French winemakers had to graft their vines onto resistant roots.

Sau đại dịch **phylloxera**, những người làm rượu Pháp đã phải ghép gốc nho của họ vào những gốc chống chịu.

Many California vineyards are monitored closely to catch phylloxera early.

Nhiều vườn nho ở California được giám sát chặt chẽ để phát hiện sớm **phylloxera**.

Without protection, phylloxera can wipe out an entire vineyard in a few years.

Nếu không có biện pháp bảo vệ, **phylloxera** có thể phá hủy toàn bộ vườn nho chỉ trong vài năm.