아무 단어나 입력하세요!

"photon" in Vietnamese

photon

Definition

Photon là hạt rất nhỏ tạo nên ánh sáng hoặc năng lượng điện từ. Đây là đơn vị cơ bản cấu thành nên mọi ánh sáng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Photon' thường dùng trong vật lý hoặc các bài báo khoa học, nhất là khi nói về ánh sáng, laser hoặc cơ học lượng tử. Không dùng trong hội thoại hàng ngày.

Examples

A photon travels at the speed of light.

Một **photon** di chuyển với tốc độ ánh sáng.

The sun sends many photons to Earth every second.

Mặt trời gửi hàng triệu **photon** đến Trái Đất mỗi giây.

A laser beam is made up of photons.

Chùm tia laser được tạo thành từ các **photon**.

You can’t see a single photon with your eyes, but together they create all the light we see.

Bạn không thể nhìn thấy từng **photon** bằng mắt thường, nhưng nhiều **photon** kết hợp lại tạo thành toàn bộ ánh sáng ta thấy.

In science class, we learned that every color is made by different energy levels of photons.

Trong giờ học khoa học, chúng tôi biết rằng mỗi màu được tạo thành từ mức năng lượng khác nhau của các **photon**.

Some modern cameras can actually detect single photons in the dark!

Một số máy ảnh hiện đại thậm chí có thể phát hiện từng **photon** riêng lẻ trong bóng tối!