"photocopies" in Vietnamese
Definition
Các bản sao giấy của tài liệu được tạo ra bằng máy photocopy, thường giống hệt bản gốc.
Usage Notes (Vietnamese)
'Bản photocopy' dùng để chỉ nhiều bản giấy photo. Dùng trong cụm như 'làm bản photocopy', 'mang bản photocopy'. Không dùng cho file scan điện tử.
Examples
I made five photocopies of the report.
Tôi đã làm năm **bản photocopy** của bản báo cáo.
Please bring two photocopies of your ID.
Vui lòng mang hai **bản photocopy** giấy tờ tùy thân của bạn.
The teacher gave us photocopies of the worksheet.
Giáo viên đã phát **bản photocopy** bài tập cho chúng tôi.
Do you need original documents, or are photocopies okay?
Bạn cần bản gốc, hay **bản photocopy** là được?
We ran out of paper after making so many photocopies.
Chúng tôi hết giấy sau khi làm quá nhiều **bản photocopy**.
Could you hand me those photocopies on the table?
Bạn có thể đưa tôi những **bản photocopy** trên bàn được không?