아무 단어나 입력하세요!

"phosphorous" in Vietnamese

phốt pho (liên kết hóa học)chứa phốt pho ở trạng thái thấp

Definition

Chỉ các hợp chất hóa học có chứa phốt pho với trạng thái oxi hóa thấp; thường dùng trong ngữ cảnh hóa học.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong thuật ngữ hóa học như 'phosphorous acid' (axit phosphorous), khác với 'phosphoric' (trạng thái oxi hóa cao hơn) và 'phosphorus' (nguyên tố).

Examples

Phosphorous compounds are important in chemistry.

Các hợp chất **phốt pho** rất quan trọng trong hóa học.

Farmers sometimes use phosphorous fertilizer for their crops.

Nông dân đôi khi sử dụng phân bón **phốt pho** cho cây trồng.

They studied the reaction of phosphorous acid in the lab.

Họ đã nghiên cứu phản ứng của axit **phốt pho** trong phòng thí nghiệm.

You can tell it's phosphorous acid by its unique smell.

Bạn có thể nhận ra đây là axit **phốt pho** nhờ mùi đặc trưng của nó.

Be careful—phosphorous chemicals can be hazardous if not handled properly.

Cẩn thận—hóa chất **phốt pho** có thể nguy hiểm nếu không xử lý đúng cách.

When people talk about phosphorous vs. phosphoric acids, they're referring to different chemical properties.

Khi nói về axit **phốt pho** và axit phosphoric, người ta đang đề cập đến các tính chất hóa học khác nhau.