아무 단어나 입력하세요!

"phosphorescence" in Vietnamese

huỳnh quang lưu dẫnlân quang

Definition

Là loại ánh sáng một số vật phát ra sau khi đã hấp thụ năng lượng, tiếp tục phát sáng nhẹ nhàng trong bóng tối dù nguồn năng lượng đã không còn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ dùng nhiều trong khoa học; khác với 'huỳnh quang' là chỉ phát sáng khi còn nguồn sáng. Thường nói về đồ chơi dạ quang hoặc khoáng vật.

Examples

The stars on my ceiling glow with phosphorescence at night.

Những ngôi sao trên trần nhà tôi phát sáng nhờ **lân quang** vào ban đêm.

Some minerals show phosphorescence when you shine a light on them.

Một số khoáng vật phát ra **lân quang** khi được chiếu sáng.

The jellyfish produced a soft phosphorescence in the dark water.

Con sứa phát ra **lân quang** dịu nhẹ trong làn nước tối.

You have to charge these glow-in-the-dark toys with light so their phosphorescence lasts longer.

Bạn cần chiếu sáng những món đồ chơi dạ quang này để **lân quang** của chúng kéo dài lâu hơn.

The old watch hands had a faint phosphorescence after the lights went out.

Kim đồng hồ cũ phát ra **lân quang** nhẹ khi tắt đèn.

When he picked up the strange rock, it glowed with a mysterious phosphorescence.

Khi anh nhặt viên đá lạ lên, nó phát sáng với **lân quang** đầy bí ẩn.