"phosphate" in Vietnamese
Definition
Phốt phát là hợp chất hóa học chứa photpho, thường có trong phân bón, chất tẩy rửa và một số thực phẩm. Nó rất quan trọng cho sự sống và giúp cây phát triển.
Usage Notes (Vietnamese)
'Phốt phát' thường dùng trong lĩnh vực khoa học, nông nghiệp và dinh dưỡng. Các cụm thường gặp như: 'phân bón phốt phát', 'mỏ phốt phát', 'mức độ phốt phát'.
Examples
Plants need phosphate to grow well.
Cây cần **phốt phát** để phát triển tốt.
Many fertilizers contain phosphate.
Nhiều loại phân bón chứa **phốt phát**.
Doctors sometimes check the phosphate levels in your blood.
Bác sĩ đôi khi kiểm tra mức **phốt phát** trong máu của bạn.
There's a big phosphate mine near the town.
Có một mỏ **phốt phát** lớn gần thị trấn.
Soft drinks sometimes have added phosphate to enhance flavor.
Một số loại nước ngọt được thêm **phốt phát** để tăng hương vị.
Be careful—too much phosphate in rivers can harm the environment.
Cẩn thận—quá nhiều **phốt phát** trong sông có thể gây hại cho môi trường.