아무 단어나 입력하세요!

"phoning" in Vietnamese

gọi điện

Definition

Hành động gọi điện thoại cho ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh, xuất hiện dưới dạng 'phoning someone'. Ở tiếng Anh Mỹ thường dùng 'calling' hơn.

Examples

She is phoning her friend right now.

Cô ấy đang **gọi điện** cho bạn mình ngay bây giờ.

I will start phoning everyone on the list.

Tôi sẽ bắt đầu **gọi điện** cho tất cả mọi người trong danh sách.

Are you phoning your parents tonight?

Bạn sẽ **gọi điện** cho bố mẹ tối nay chứ?

I've been phoning but nobody picks up.

Tôi đã **gọi điện** nhưng không ai bắt máy.

Stop phoning me so late!

Đừng **gọi điện** cho tôi muộn như thế nữa!

He's always phoning just to chat.

Anh ấy luôn **gọi điện** chỉ để trò chuyện.