"phonies" in Vietnamese
Definition
Chỉ những người không chân thành, giả vờ hoặc tỏ ra khác với bản chất thật của mình để lừa dối người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là từ không trang trọng, mang ý nghĩa tiêu cực và chỉ dùng để nói về người. Gặp nhiều trong cụm 'total phonies', 'bunch of phonies'. Không nên dùng trong văn viết trang trọng.
Examples
She thinks her classmates are phonies who only care about money.
Cô ấy nghĩ bạn cùng lớp là những **người giả tạo** chỉ quan tâm đến tiền.
I can’t stand phonies who lie to get attention.
Tôi không chịu nổi những **người giả tạo** nói dối để gây chú ý.
The club was full of phonies pretending to be rich.
Câu lạc bộ ấy đầy những **người giả dối** giả vờ giàu có.
Don’t waste your time with those phonies; they’re not real friends anyway.
Đừng lãng phí thời gian với mấy **người giả tạo** đó; họ đâu phải bạn thật sự.
You can spot the phonies at a party by how much they brag.
Bạn có thể nhận ra **kẻ giả dối** ở bữa tiệc qua cách họ khoe khoang.
After a while, you realize the media industry is full of phonies.
Một thời gian, bạn nhận ra ngành truyền thông đầy những **người giả tạo**.