아무 단어나 입력하세요!

"phone ahead" in Vietnamese

gọi điện trước

Definition

Gọi điện cho ai đó trước khi bạn đến hoặc trước khi sự việc diễn ra, thường để thông báo hoặc sắp xếp trước.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh lịch sự hoặc bán trang trọng, như đặt bàn ở nhà hàng, xác nhận lịch hẹn, v.v. Có thể dùng thay 'call ahead' theo kiểu Mỹ.

Examples

Please phone ahead before you visit the office.

Vui lòng **gọi điện trước** khi bạn đến văn phòng.

You should phone ahead to reserve a table.

Bạn nên **gọi điện trước** để đặt bàn.

If you phone ahead, we can prepare your order.

Nếu bạn **gọi điện trước**, chúng tôi có thể chuẩn bị đơn hàng cho bạn.

It’s always a good idea to phone ahead during busy holiday seasons.

Trong mùa lễ đông đúc, **gọi điện trước** luôn là ý kiến hay.

They forgot to phone ahead, so there was no room for them.

Họ quên **gọi điện trước**, nên không còn chỗ cho họ.

You can just phone ahead and pick up your food when it's ready.

Bạn chỉ cần **gọi điện trước** rồi đến lấy đồ ăn khi sẵn sàng.