아무 단어나 입력하세요!

"philologist" in Vietnamese

nhà ngữ văn

Definition

Nhà ngữ văn là người nghiên cứu ngôn ngữ qua các văn bản viết, khám phá lịch sử, cấu trúc và sự phát triển của chúng. Họ thường so sánh các ngôn ngữ và phân tích tác phẩm văn học để tìm hiểu sự thay đổi theo thời gian.

Usage Notes (Vietnamese)

'Nhà ngữ văn' dùng trong môi trường học thuật, nhất là khi nói về người nghiên cứu ngôn ngữ cổ hoặc văn bản lịch sử. Trong giao tiếp hàng ngày, thường dùng 'nhà ngôn ngữ học', còn 'nhà ngữ văn' nhấn mạnh đến nghiên cứu văn bản viết.

Examples

The philologist studied ancient Greek manuscripts.

**Nhà ngữ văn** đã nghiên cứu các bản thảo Hy Lạp cổ.

A philologist often knows many languages.

**Nhà ngữ văn** thường biết nhiều ngôn ngữ.

She wants to become a philologist and study old texts.

Cô ấy muốn trở thành **nhà ngữ văn** và nghiên cứu các văn bản cổ.

It takes years of training to be a successful philologist.

Phải mất nhiều năm đào tạo để trở thành **nhà ngữ văn** giỏi.

As a philologist, he helped translate rare medieval texts.

Là một **nhà ngữ văn**, anh ấy đã giúp dịch các văn bản trung cổ hiếm.

You don’t have to be a philologist to enjoy reading classic literature, but it helps!

Bạn không cần phải là **nhà ngữ văn** để thưởng thức văn học kinh điển, nhưng điều đó sẽ có ích!