"philodendron" in Vietnamese
Definition
Cây trầu bà là loại cây nhiệt đới có lá to và đẹp, thường được trồng trong nhà làm cây cảnh.
Usage Notes (Vietnamese)
'Cây trầu bà' là tên gọi chuyên dùng trong thực vật học và trồng cây kiểng. Đừng nhầm với 'cây monstera' vì chúng khá giống nhau.
Examples
I have a philodendron in my living room.
Tôi có một chậu **cây trầu bà** trong phòng khách.
The philodendron has big green leaves.
**Cây trầu bà** có lá to màu xanh.
My mother waters her philodendron every week.
Mẹ tôi tưới nước cho **cây trầu bà** của bà mỗi tuần.
Do you know how fast a philodendron can grow indoors?
Bạn có biết **cây trầu bà** có thể phát triển nhanh thế nào trong nhà không?
My first plant was a philodendron, because they’re really easy to take care of.
Cây đầu tiên của tôi là **cây trầu bà** vì nó rất dễ chăm sóc.
If you put your philodendron near a window, it will grow even healthier.
Nếu bạn để **cây trầu bà** gần cửa sổ, nó sẽ phát triển khỏe mạnh hơn.