아무 단어나 입력하세요!

"phenol" in Vietnamese

phenolaxit phenic

Definition

Phenol là một loại hóa chất rắn, không màu hoặc màu trắng, có mùi mạnh và độc hại, thường dùng để sản xuất nhựa, thuốc và làm chất khử trùng. Trong hóa học, đây là loại ancol thơm đơn giản nhất.

Usage Notes (Vietnamese)

'Phenol' chỉ xuất hiện trong lĩnh vực khoa học, kỹ thuật, y tế và công nghiệp. Đừng nhầm với cồn thông thường hoặc các chất khử trùng khác. Cần cẩn trọng khi sử dụng vì rất độc hại.

Examples

Phenol is used to make plastics.

**Phenol** được dùng để sản xuất nhựa.

Phenol has a strong, sharp smell.

**Phenol** có mùi mạnh và hắc.

Scientists use phenol in experiments.

Các nhà khoa học sử dụng **phenol** trong các thí nghiệm.

Handle phenol with care—it’s toxic even in small amounts.

Hãy cẩn trọng khi xử lý **phenol**—nó rất độc dù chỉ với lượng nhỏ.

The smell of phenol reminds many people of hospitals.

Mùi của **phenol** làm nhiều người liên tưởng đến bệnh viện.

Some treatments use diluted phenol to kill germs on the skin.

Một số phương pháp điều trị sử dụng **phenol** pha loãng để diệt khuẩn trên da.