아무 단어나 입력하세요!

"phasers" in Vietnamese

phaser (vũ khí năng lượng)phaser (hiệu ứng âm thanh)

Definition

Phaser là một loại vũ khí năng lượng hư cấu, nổi bật trong phim khoa học viễn tưởng như Star Trek; cũng dùng để chỉ hiệu ứng âm thanh thay đổi tiếng nhạc trong sản xuất âm nhạc.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu gặp trong phim khoa học viễn tưởng với vai trò vũ khí, đặc biệt là Star Trek. Trong âm nhạc, chỉ hiệu ứng trên đàn guitar hoặc thiết bị âm thanh. Cần dựa vào ngữ cảnh để phân biệt.

Examples

The spaceship was armed with powerful phasers.

Tàu vũ trụ được trang bị những **phaser** mạnh mẽ.

The soldiers adjusted their phasers before the mission.

Những người lính điều chỉnh **phaser** trước nhiệm vụ.

Many effects pedals for guitars use phasers to change the sound.

Nhiều pedal hiệu ứng cho guitar sử dụng **phaser** để thay đổi âm thanh.

On Star Trek, characters always set their phasers to stun before boarding a ship.

Trong Star Trek, các nhân vật luôn để **phaser** ở chế độ làm tê liệt trước khi lên tàu.

Guitarists love using phasers to get that classic swirling tone in their solos.

Các tay guitar rất thích dùng **phaser** để có âm thanh xoáy đặc trưng trong đoạn solo của mình.

When the alarms went off, the crew grabbed their phasers and ran to their stations.

Khi còi báo động vang lên, thủy thủ đoàn chụp lấy **phaser** và chạy về vị trí.