"pharmacology" in Vietnamese
Definition
Ngành khoa học nghiên cứu cách thuốc tác động đến cơ thể sinh vật và ảnh hưởng của thuốc lên cơ thể.
Usage Notes (Vietnamese)
Là thuật ngữ học thuật trong y học, sinh học và nghiên cứu. Đừng nhầm với 'pharmacy' (nghề/làm việc tại hiệu thuốc). Hay gặp trong giáo trình đại học hoặc nghiên cứu thuốc.
Examples
She decided to study pharmacology at university.
Cô ấy quyết định học **dược lý học** ở đại học.
Pharmacology helps doctors understand how medicines affect the body.
**Dược lý học** giúp bác sĩ hiểu thuốc ảnh hưởng đến cơ thể như thế nào.
My sister has a degree in pharmacology.
Chị tôi có bằng **dược lý học**.
If you're interested in drug research, you should consider pharmacology.
Nếu bạn quan tâm đến nghiên cứu về thuốc, bạn nên cân nhắc **dược lý học**.
Pharmacology is essential for developing safe new treatments.
**Dược lý học** rất quan trọng để phát triển các phương pháp điều trị mới, an toàn.
My professor made pharmacology sound fascinating with real-life examples.
Giáo sư của tôi làm cho **dược lý học** trở nên hấp dẫn bằng các ví dụ thực tế.