"phallic" in Vietnamese
Definition
Có hình dạng hoặc biểu tượng giống dương vật, thường dùng trong nghệ thuật, văn hóa, hay biểu tượng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong văn hóa, nghệ thuật hoặc nghiên cứu học thuật. Không phổ biến trong hội thoại hàng ngày; thường đề cập đến biểu tượng hoặc hình dáng liên quan đến nam tính hoặc sinh sản.
Examples
The ancient statue had a phallic shape.
Bức tượng cổ có hình dáng **dương vật**.
This artwork features phallic symbols.
Tác phẩm này có các biểu tượng **dương vật**.
Many cultures have phallic ceremonies for fertility.
Nhiều nền văn hóa có các nghi lễ **dương vật** để cầu sinh sản.
Some people see skyscrapers as phallic objects in modern cities.
Một số người cho rằng các tòa nhà chọc trời ở thành phố hiện đại là các vật thể **dương vật**.
The novel was full of phallic imagery and hidden meanings.
Cuốn tiểu thuyết tràn ngập hình ảnh **dương vật** và các ý nghĩa ẩn dụ.
His joke about the sculpture’s phallic design made everyone laugh.
Mọi người đều cười trước câu đùa của anh ấy về thiết kế **dương vật** của bức điêu khắc.