"phalange" in Vietnamese
Definition
Đốt ngón tay là phần xương nhỏ tạo nên từng đốt của ngón tay hoặc ngón chân. Mỗi ngón thường có nhiều đốt.
Usage Notes (Vietnamese)
'Đốt ngón' dùng chủ yếu trong y học. Nói hàng ngày, người ta thường chỉ nói 'xương ngón tay' hoặc 'xương ngón chân'. Đừng nhầm với 'phalanx' lịch sử.
Examples
The human hand has fourteen phalanges.
Bàn tay người có mười bốn **đốt ngón tay**.
Each finger is made up of three phalanges.
Mỗi ngón tay có ba **đốt ngón tay**.
The doctor said my phalanx is broken.
Bác sĩ nói **đốt ngón tay** của tôi bị gãy.
He fractured a phalange playing basketball last week.
Tuần trước, anh ấy bị gãy một **đốt ngón tay** khi chơi bóng rổ.
Sometimes arthritis causes pain in the phalanges of your fingers.
Đôi khi bệnh viêm khớp gây đau ở các **đốt ngón tay**.
X-rays showed a tiny crack in his middle finger's phalanx.
X-quang cho thấy có một vết nứt nhỏ ở **đốt ngón tay** giữa của anh ấy.