아무 단어나 입력하세요!

"ph" in Vietnamese

pH

Definition

pH là thang đo dùng để xác định độ axit hoặc kiềm của chất lỏng. Thang này thường từ 0 (rất axit) đến 14 (rất kiềm), với 7 là trung tính.

Usage Notes (Vietnamese)

'pH' luôn viết với chữ 'p' thường và 'H' hoa. Thường chỉ dùng trong các tình huống khoa học, kỹ thuật, đặc biệt là hóa học, sinh học; không dùng trong trò chuyện thông thường.

Examples

The pH of water is usually 7.

**pH** của nước thường là 7.

Lemons have a low pH because they are acidic.

Chanh có **pH** thấp vì chúng có tính axit.

Soap usually has a high pH.

**pH** của xà phòng thường cao.

You can test the pool's pH with special strips.

Bạn có thể kiểm tra **pH** của hồ bơi bằng các que thử đặc biệt.

If the soil's pH is too low, your plants might not grow well.

Nếu **pH** của đất quá thấp, cây của bạn có thể không phát triển tốt.

Some shampoos are made to balance your hair's pH.

Một số dầu gội được sản xuất để cân bằng **pH** cho tóc bạn.