아무 단어나 입력하세요!

"pews" in Vietnamese

ghế dài trong nhà thờ

Definition

Ghế dài làm bằng gỗ đặt trong nhà thờ để mọi người ngồi trong buổi lễ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chỉ dùng cho ghế trong nhà thờ, không dùng cho ghế dài bình thường ngoài công viên.

Examples

The church was full, and all the pews were taken.

Nhà thờ đông kín, tất cả các **ghế dài trong nhà thờ** đều đã có người ngồi.

Children sat quietly on the pews during the ceremony.

Bọn trẻ ngồi yên lặng trên **ghế dài trong nhà thờ** trong suốt buổi lễ.

The priest walked between the pews to greet everyone.

Linh mục đi giữa các **ghế dài trong nhà thờ** để chào hỏi mọi người.

We squeezed into one of the front pews so we could see better.

Chúng tôi chen vào một trong các **ghế dài trong nhà thờ** ở phía trước để nhìn rõ hơn.

After the service, everyone stood up from the pews and headed outside.

Sau buổi lễ, mọi người đứng lên khỏi **ghế dài trong nhà thờ** rồi ra ngoài.

Some of the old wooden pews creaked loudly whenever someone moved.

Một số **ghế dài trong nhà thờ** bằng gỗ cũ kêu cót két mỗi khi ai đó cử động.