아무 단어나 입력하세요!

"pettiness" in Vietnamese

tính nhỏ nhensự tiểu tiết

Definition

Thái độ hay bận tâm đến những điều vụn vặt, thậm chí có ý nhỏ nhen hoặc hẹp hòi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với nghĩa tiêu cực, diễn tả sự tranh cãi vụn vặt hoặc hành vi không rộng lượng. Có thể dùng trong cả môi trường cá nhân và công việc. Không dùng cho vấn đề quan trọng.

Examples

Her pettiness made working with her difficult.

**Tính nhỏ nhen** của cô ấy khiến làm việc cùng trở nên khó khăn.

Don't let pettiness ruin your friendship.

Đừng để **tính nhỏ nhen** phá hỏng tình bạn của bạn.

His pettiness shows when he refuses to share.

**Tính nhỏ nhen** của anh ấy thể hiện khi anh ấy không chịu chia sẻ.

I can't stand all this office pettiness; let's just focus on our work.

Tôi không chịu nổi **sự nhỏ nhen** nơi công sở này; hãy tập trung vào công việc đi.

Their argument was pure pettiness—nobody else cared about it.

Cuộc tranh cãi của họ chỉ là **tính nhỏ nhen**—không ai khác quan tâm cả.

There's no room for pettiness if we want to succeed as a team.

Nếu muốn thành công như một đội, không có chỗ cho **tính nhỏ nhen**.