"petrochemical" in Vietnamese
Definition
Hóa dầu là chất hoá học được tạo ra từ dầu mỏ hoặc khí tự nhiên, thường dùng để sản xuất nhựa, phân bón và nhiều vật dụng hàng ngày khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này hay dùng trong lĩnh vực khoa học, công nghiệp hoặc môi trường. 'Ngành công nghiệp hóa dầu' là cách gọi phổ biến. Ít xuất hiện trong hội thoại hàng ngày.
Examples
Many plastics are made from petrochemical substances.
Nhiều loại nhựa được làm từ các chất **hóa dầu**.
The city has a large petrochemical industry.
Thành phố này có ngành **hóa dầu** lớn.
Fertilizers can be made from petrochemical products.
Phân bón có thể được làm từ các sản phẩm **hóa dầu**.
The growth of the petrochemical sector has transformed the region's economy.
Sự phát triển của ngành **hóa dầu** đã thay đổi nền kinh tế khu vực này.
Environmental groups are concerned about petrochemical pollution near factories.
Các nhóm môi trường lo ngại về ô nhiễm **hóa dầu** gần các nhà máy.
Some countries heavily rely on petrochemical exports for their income.
Một số quốc gia phụ thuộc nhiều vào xuất khẩu **hóa dầu** để có thu nhập.