아무 단어나 입력하세요!

"petered" in Vietnamese

tàn dầnyếu dần rồi kết thúc

Definition

Chỉ việc gì đó giảm dần cho đến khi không còn nữa, thường nói về năng lượng, cuộc trò chuyện, hay sự kiện kết thúc từ từ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong cụm “peter out”, dạng quá khứ (‘petered out’). Không dùng cho những việc kết thúc đột ngột, thường mô tả sự kết thúc dần dần, thân mật, đời thường.

Examples

The rain petered out after an hour.

Sau một tiếng, mưa **tàn dần**.

His energy petered out by the end of the hike.

Đến cuối chuyến leo núi, sức lực của anh ấy đã **tàn dần**.

The music petered out as the night ended.

Khi đêm tàn, âm nhạc cũng **tàn dần**.

The meeting started strong but petered out after people lost interest.

Cuộc họp bắt đầu mạnh mẽ, nhưng sau đó **tàn dần** khi mọi người không còn hứng thú.

Our conversation petered out, so we said goodbye and left.

Cuộc trò chuyện của chúng tôi **tàn dần**, nên chúng tôi tạm biệt rồi rời đi.

The excitement over the new game petered out in just a few weeks.

Sự háo hức về trò chơi mới **tàn dần** chỉ sau vài tuần.