"petard" in Vietnamese
Definition
Petard là một thiết bị nổ nhỏ được sử dụng thời xưa để phá cửa hoặc tường, chủ yếu xuất hiện trong bối cảnh lịch sử hoặc thành ngữ.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này ít dùng trong tiếng Việt hiện đại, chủ yếu xuất hiện trong lĩnh vực lịch sử hoặc thành ngữ tiếng Anh như 'hoist with one's own petard'. Không nhầm với pháo hoa hay pháo nhỏ hiện đại.
Examples
In medieval times, soldiers used a petard to break through castle gates.
Thời trung cổ, binh lính dùng **petard** để phá cổng thành.
A petard is an ancient explosive device.
**Petard** là một thiết bị nổ cổ xưa.
The wall was destroyed by a petard.
Bức tường bị phá hủy bởi **petard**.
He was hoist with his own petard after his plan backfired.
Kế hoạch thất bại và anh ấy bị 'dính đòn' bởi chính **petard** của mình.
The phrase 'hoist with his own petard' means being hurt by your own plan.
Cụm từ 'hoist with his own **petard**' có nghĩa là tự mình hại mình vì chính kế hoạch của mình.
You rarely hear the word petard outside of old books or English class.
Bạn hiếm khi nghe từ **petard** ngoài sách cũ hoặc lớp học tiếng Anh.