아무 단어나 입력하세요!

"petal" in Vietnamese

cánh hoa

Definition

Cánh hoa là phần mềm, có màu sắc sặc sỡ và giống như chiếc lá của bông hoa, thường làm cho hoa đẹp và thu hút côn trùng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Cánh hoa' được dùng trong sinh học, làm vườn và thi ca, không dùng để chỉ lá hay các bộ phận khác của hoa.

Examples

The rose has a red petal.

Hoa hồng có một **cánh hoa** màu đỏ.

A petal fell to the ground.

Một **cánh hoa** rơi xuống đất.

Each flower has many petals.

Mỗi bông hoa có nhiều **cánh hoa**.

She picked up the soft petals and smelled them.

Cô ấy nhặt những **cánh hoa** mềm mại lên rồi ngửi chúng.

The wind blew the cherry blossom petals down the street.

Gió thổi những **cánh hoa** anh đào xuống phố.

Don’t eat the petals; some flowers aren’t safe.

Đừng ăn **cánh hoa**; một số loài hoa không an toàn.