아무 단어나 입력하세요!

"pest" in Vietnamese

sâu bọngười phiền phức

Definition

‘Pest’ dùng để chỉ động vật hoặc côn trùng gây hại cho cây trồng, thực phẩm hoặc tài sản. Ngoài ra, còn để chỉ người gây phiền nhiễu.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Sâu bọ’ hay dùng nói về côn trùng như muỗi, chuột gây hại ở nông trại hoặc nhà. Gọi ai là ‘người phiền phức’ chỉ mang tính thân mật, không phải xúc phạm nặng nề.

Examples

The farmer set traps to catch the pests in his field.

Nông dân đặt bẫy để bắt các **sâu bọ** trong ruộng của mình.

Some insects are helpful, but others are pests.

Một số côn trùng có ích, nhưng số khác là **sâu bọ** (gây hại).

Stop being a pest and let your sister finish her homework.

Đừng làm **người phiền phức** nữa, để cho chị em học bài đi.

Those ants in the kitchen are such a pest lately.

Những con kiến trong bếp dạo này thật đúng là **sâu bọ**.

My little brother can be a real pest when he wants attention.

Em trai tôi thật sự là một **người phiền phức** khi nó muốn được chú ý.

We called an expert to deal with a pest problem in our apartment.

Chúng tôi đã gọi chuyên gia để xử lý vấn đề **sâu bọ** trong căn hộ.