아무 단어나 입력하세요!

"pessimistic" in Vietnamese

bi quan

Definition

Luôn nghĩ đến điều xấu sẽ xảy ra hoặc chỉ nhìn thấy mặt tiêu cực của tình huống thay vì mặt tích cực.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để diễn tả thái độ hoặc cách nhìn nhận. Ví dụ: 'bi quan về tương lai', 'cái nhìn bi quan'. Trái nghĩa với 'optimistic'.

Examples

She is very pessimistic about her exam results.

Cô ấy rất **bi quan** về kết quả kỳ thi của mình.

Don't be so pessimistic—things might improve soon.

Đừng quá **bi quan**—mọi thứ có thể sẽ sớm tốt lên.

His pessimistic attitude makes everyone feel sad.

Thái độ **bi quan** của anh ấy làm mọi người cảm thấy buồn.

I'm not pessimistic; I'm just being realistic about the situation.

Tôi không **bi quan**; tôi chỉ đang thực tế về tình huống này.

After so many setbacks, it's easy to get pessimistic.

Sau quá nhiều thất bại, thật dễ trở nên **bi quan**.

People say I'm pessimistic, but I just prefer to be prepared for the worst.

Mọi người nói tôi **bi quan**, nhưng tôi chỉ thích chuẩn bị cho tình huống xấu nhất.