아무 단어나 입력하세요!

"peruvian" in Vietnamese

người Peruthuộc về Peru

Definition

Liên quan đến Peru, con người hoặc văn hóa của nó; chỉ người hoặc vật xuất phát từ Peru.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng như danh từ hoặc tính từ: 'Peruvian food' là món ăn Peru, 'a Peruvian' là người Peru. Luôn viết hoa chữ 'P'.

Examples

My friend is Peruvian.

Bạn tôi là người **Peru**.

We ate Peruvian food last night.

Tối qua chúng tôi đã ăn món ăn **Peru**.

The Peruvian flag is red and white.

Cờ **Peru** có màu đỏ và trắng.

She's proud of her Peruvian heritage.

Cô ấy tự hào về di sản **Peru** của mình.

Have you ever tried a classic Peruvian ceviche?

Bạn đã từng thử món ceviche **Peru** truyền thống chưa?

Llamas are native to the Peruvian Andes.

Lạc đà không bướu là loài bản địa dãy Andes **Peru**.