아무 단어나 입력하세요!

"pert" in Vietnamese

lanh lợitinh nghịchlém lỉnh

Definition

Mô tả người (thường là trẻ em hoặc thiếu nữ) nhanh nhẹn, hoạt bát, đôi khi hơi láu cá nhưng lại rất duyên dáng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính văn chương hoặc xưa; thường dùng cho thiếu nữ hoặc trẻ nhỏ hơn là đàn ông. Ghép với 'nụ cười', 'câu trả lời' để nhấn mạnh vừa duyên dáng vừa láu lỉnh.

Examples

She gave a pert reply to the teacher.

Cô ấy trả lời thầy giáo một cách **lém lỉnh**.

The girl had a pert smile on her face.

Cô bé nở một nụ cười **lanh lợi** trên mặt.

His sister is known for her pert attitude.

Chị gái anh ấy nổi tiếng với thái độ **tinh nghịch** của mình.

You have quite a pert sense of humor for someone your age.

So với tuổi của bạn thì khiếu hài hước của bạn thật **láu lỉnh**.

Her pert comment made everyone laugh in the meeting.

Bình luận **lanh lợi** của cô ấy khiến mọi người trong cuộc họp đều bật cười.

That hat gives you a pert look—very cute!

Cái mũ đó làm bạn trông **lém lỉnh** hẳn ra — dễ thương quá!