아무 단어나 입력하세요!

"persuading" in Vietnamese

thuyết phục

Definition

Hành động thuyết phục ai đó làm hoặc tin điều gì bằng cách đưa ra lý do hoặc khuyến khích.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với đối tượng như 'ai đó', 'khách hàng', 'ban giám khảo'. 'good at persuading' là thuyết phục tốt người khác; khi nói về bằng chứng, 'convincing' mạnh hơn.

Examples

He is good at persuading people to join the club.

Anh ấy rất giỏi **thuyết phục** mọi người tham gia câu lạc bộ.

She spent hours persuading her parents to let her go.

Cô ấy đã dành hàng giờ **thuyết phục** bố mẹ cho đi.

Persuading customers can help increase sales.

**Thuyết phục** khách hàng có thể giúp tăng doanh số.

I spent half the night persuading him it was a good idea.

Tôi đã mất nửa đêm để **thuyết phục** anh ấy đó là ý hay.

She's really skilled at persuading people without making them feel pressured.

Cô ấy rất giỏi **thuyết phục** mà không khiến ai cảm thấy bị ép buộc.

No point in persuading someone who’s already made up their mind.

Không có ích gì trong việc **thuyết phục** ai đó đã quyết định xong.