"perspiring" in Vietnamese
Definition
Đổ mồ hôi là hiện tượng cơ thể tiết ra chất lỏng trên da, thường xảy ra khi bạn nóng, tập thể dục hoặc lo lắng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính trang trọng, hay dùng trong y học hoặc trong giao tiếp lịch sự; thường ngày chỉ nói 'đổ mồ hôi'. Dùng khi nói về vận động, thời tiết nóng hoặc lo lắng.
Examples
He is perspiring after running in the sun.
Anh ấy **đổ mồ hôi** sau khi chạy dưới nắng.
She started perspiring during her presentation.
Cô ấy bắt đầu **đổ mồ hôi** trong lúc thuyết trình.
If you are perspiring, drink more water.
Nếu bạn đang **đổ mồ hôi**, hãy uống nhiều nước hơn.
Even just thinking about the exam had me perspiring.
Chỉ nghĩ đến kỳ thi thôi mà tôi đã **đổ mồ hôi** rồi.
By the end of the workout, everyone was perspiring heavily.
Kết thúc buổi luyện tập, ai cũng **đổ mồ hôi** nhiều.
He tried to hide that he was perspiring during the job interview.
Anh ấy cố che giấu việc mình đang **đổ mồ hôi** trong buổi phỏng vấn.