아무 단어나 입력하세요!

"perspiration" in Vietnamese

mồ hôi (trang trọng)

Definition

Chất lỏng tiết ra từ da khi bạn nóng, lo lắng hoặc vận động. Đây là cách nói trang trọng hơn của 'mồ hôi'.

Usage Notes (Vietnamese)

'Perspiration' mang sắc thái trang trọng, dùng trong y học hoặc lĩnh vực sức khỏe. Hàng ngày chỉ cần nói 'mồ hôi'. 'break into a perspiration' nghĩa là bắt đầu đổ mồ hôi đột ngột.

Examples

Perspiration helps cool your body when it's hot.

**Mồ hôi** giúp làm mát cơ thể khi trời nóng.

Exercise causes your perspiration to increase.

Tập thể dục làm tăng **mồ hôi** của bạn.

There was perspiration on his forehead after running.

Sau khi chạy, trên trán anh ấy có **mồ hôi**.

Nervous perspiration was visible during his speech.

Trong lúc anh ấy phát biểu, **mồ hôi** vì lo lắng hiện rõ.

The heat and humidity led to heavy perspiration for everyone.

Nhiệt và độ ẩm khiến mọi người đều **đổ mồ hôi** nhiều.

Even a little movement brought on a sheen of perspiration.

Chỉ cần vận động nhẹ cũng làm da có một lớp **mồ hôi** óng ánh.