"personify" in Vietnamese
Definition
Gán cho vật, ý tưởng hay con vật những đặc điểm, tính cách như con người.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn học, thơ ca hoặc nghệ thuật. Những cụm như 'personify hope', 'personify an idea' rất hay gặp. Đôi khi chỉ ai đó đại diện rõ nét cho một đặc tính nào đó.
Examples
Authors often personify animals in children's stories.
Tác giả thường **nhân hoá** các con vật trong truyện thiếu nhi.
Poets personify nature to express emotions.
Các nhà thơ **nhân hoá** thiên nhiên để diễn đạt cảm xúc.
The statue is meant to personify freedom.
Bức tượng được tạo ra để **nhân hoá** tự do.
Can you personify happiness in one character for the story?
Bạn có thể **nhân hoá** niềm vui vào một nhân vật cho câu chuyện không?
In her speech, she personified the struggles of the community.
Trong bài phát biểu, cô ấy đã **nhân hoá** những khó khăn của cộng đồng.
Sometimes, cartoons personify everyday objects to make them funny or relatable.
Đôi khi, phim hoạt hình **nhân hoá** các đồ vật hàng ngày để làm chúng hài hước hoặc dễ đồng cảm.