아무 단어나 입력하세요!

"personality" in Vietnamese

tính cáchcá tính

Definition

Cách suy nghĩ, cảm xúc và hành xử đặc trưng của một người làm họ khác biệt với người khác. Đôi khi cũng chỉ sự thu hút hoặc ấn tượng mạnh của ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi kèm tính từ như 'tính cách thân thiện', 'tính cách mạnh mẽ'. 'Tính cách' nói về cách ứng xử, còn 'phẩm chất' thiên về đạo đức. Dùng cho người nổi tiếng như 'nhân vật truyền hình'.

Examples

She has a warm and friendly personality.

Cô ấy có **tính cách** ấm áp và thân thiện.

A child's personality can change as they grow.

**Tính cách** của trẻ có thể thay đổi khi lớn lên.

His job is a good match for his personality.

Công việc này rất hợp với **tính cách** của cậu ấy.

I like her ideas, but her personality can be a bit overwhelming.

Tôi thích ý tưởng của cô ấy, nhưng **tính cách** của cô ấy hơi lấn át.

You can tell a lot about someone’s personality by how they treat waiters.

Bạn có thể biết nhiều về **tính cách** của ai đó qua cách họ đối xử với nhân viên phục vụ.

He’s not shy at all—he has the kind of personality that fills a room.

Anh ấy không hề nhút nhát—anh có **tính cách** khiến ai cũng chú ý.