아무 단어나 입력하세요!

"personage" in Vietnamese

nhân vật nổi tiếngnhân vật (trong truyện, phim, kịch)

Definition

Chỉ người có tầm ảnh hưởng hoặc nổi tiếng, hoặc một nhân vật trong truyện, kịch hay phim, thường mang sắc thái trang trọng hay đặc biệt.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này trang trọng, cổ điển, hay dùng trong ngữ cảnh văn học hoặc lịch sử khi nhắc đến người có vị trí quan trọng hoặc nhân vật ấn tượng trong truyện. Hằng ngày thường dùng 'nhân vật' thay vì từ này.

Examples

The king was a powerful personage in the country.

Nhà vua là một **nhân vật nổi tiếng** quyền lực trong đất nước.

Each main personage in the story has a special talent.

Mỗi **nhân vật** chính trong câu chuyện đều có tài năng riêng.

A famous personage visited our school.

Một **nhân vật nổi tiếng** đã đến thăm trường chúng tôi.

He always acted like a grand personage at official events.

Anh ấy luôn cư xử như một **nhân vật quan trọng** trong những dịp trang trọng.

That historical personage changed the course of history.

**Nhân vật** lịch sử đó đã thay đổi dòng chảy của lịch sử.

She's not just any character—she's the most unforgettable personage in the novel.

Cô ấy không chỉ là một nhân vật bình thường—cô ấy là **nhân vật** ấn tượng nhất trong tiểu thuyết.