아무 단어나 입력하세요!

"persimmons" in Vietnamese

hồng

Definition

Hồng là loại quả ngọt màu cam, thường ăn tươi hoặc sấy khô, lấy từ nhiều loại cây khác nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

"Hồng" thường dùng trong chủ đề thực phẩm, làm vườn hoặc ở chợ. Có nhiều loại hồng: hồng giòn (ăn khi còn cứng) và hồng mềm (ăn khi chín kỹ).

Examples

I bought some persimmons at the market.

Tôi đã mua vài quả **hồng** ở chợ.

Persimmons are orange and very sweet when ripe.

**Hồng** có màu cam và rất ngọt khi chín.

You can eat persimmons raw or dried.

Bạn có thể ăn **hồng** tươi hoặc sấy khô.

My grandmother makes jam from fresh persimmons every autumn.

Bà tôi làm mứt từ **hồng** tươi vào mỗi mùa thu.

Some persimmons are so soft, you can eat them with a spoon.

Một số **hồng** rất mềm nên bạn có thể ăn bằng thìa.

I never tried persimmons until I moved to Asia, but now I love them.

Tôi chưa từng ăn **hồng** trước khi đến châu Á, nhưng giờ tôi rất thích.