"persevere in" in Vietnamese
Definition
Dù gặp khó khăn, vẫn tiếp tục cố gắng làm việc gì đó để đạt mục tiêu. Thường nói về sự nỗ lực lâu dài không bỏ cuộc.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ này mang tính trang trọng, chủ yếu dùng trong văn viết hoặc hoàn cảnh động viên. Thường đi với danh động từ, nhấn mạnh sự nỗ lực bền bỉ bất chấp khó khăn.
Examples
You must persevere in your studies to succeed.
Bạn phải **kiên trì với** việc học thì mới thành công được.
She decided to persevere in learning English despite the challenges.
Cô ấy quyết định **kiên trì với** việc học tiếng Anh dù có nhiều thử thách.
If you persevere in practicing, you will get better.
Nếu bạn **kiên trì với** việc luyện tập, bạn sẽ tiến bộ hơn.
No matter how tough it gets, I’ll persevere in following my dreams.
Dù có khó khăn thế nào, tôi vẫn sẽ **kiên trì với** việc theo đuổi ước mơ của mình.
They continued to persevere in their efforts, even when everyone doubted them.
Dù mọi người nghi ngờ, họ vẫn **kiên trì với** nỗ lực của mình.
Sometimes you just need to persevere in what you believe is right.
Đôi khi bạn chỉ cần **kiên trì với** điều mình cho là đúng.