아무 단어나 입력하세요!

"perseid" in Vietnamese

Perseid

Definition

Perseid là một thiên thạch thuộc mưa sao băng Perseid, có thể quan sát vào tháng 8 hằng năm khi Trái Đất đi qua tàn dư của sao chổi Swift-Tuttle.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh thiên văn hoặc nhắc đến 'mưa sao băng Perseid'. Viết hoa chữ 'P' trong văn bản chính thức. Không dùng cho các loại thiên thạch khác.

Examples

We can see a Perseid every August in the night sky.

Chúng ta có thể thấy một **Perseid** trên bầu trời đêm mỗi tháng 8.

A Perseid is brighter than most regular meteors.

Một **Perseid** sáng hơn hầu hết các thiên thạch thông thường.

I saw my first Perseid last summer.

Mùa hè năm ngoái tôi đã nhìn thấy **Perseid** đầu tiên của mình.

During the peak, you might spot a Perseid every minute.

Vào lúc cực điểm, bạn có thể nhìn thấy một **Perseid** mỗi phút.

Lots of people stay up late to watch the Perseid meteor shower.

Rất nhiều người thức khuya để xem mưa sao băng **Perseid**.

Did you catch that bright Perseid? It looked amazing!

Bạn có thấy **Perseid** sáng đó không? Nhìn thật tuyệt!