아무 단어나 입력하세요!

"perpetuates" in Vietnamese

duy trìkéo dàilàm tồn tại mãi

Definition

Thường dùng để chỉ việc làm cho một điều gì đó, đặc biệt là tiêu cực, kéo dài hay tồn tại lâu dài.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong văn bản chính thức, học thuật, và hay đi kèm với các từ như 'vấn đề', 'chu kỳ', 'bất bình đẳng'.

Examples

This story perpetuates old stereotypes.

Câu chuyện này **duy trì** những định kiến cũ.

Telling rumors perpetuates misunderstandings.

Lan truyền tin đồn **kéo dài** sự hiểu lầm.

His actions perpetuate the cycle of violence.

Hành động của anh ấy **duy trì** vòng tròn bạo lực.

Ignoring the problem only perpetuates it.

Phớt lờ vấn đề chỉ **duy trì** nó mà thôi.

Sometimes, tradition perpetuates unfair treatment.

Đôi khi, truyền thống **kéo dài** sự đối xử bất công.

Media coverage often perpetuates certain ideas in society.

Truyền thông thường xuyên **duy trì** những quan niệm nhất định trong xã hội.